kinh động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho rung chuyển, gây chấn động: Hành động gây ra sự chấn động mạnh mẽ về mặt vật lý hoặc tinh thần, khiến người khác phải sợ hãi, kinh ngạc.
- Làm cho sợ hãi, khiếp đảm: Gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, làm náo động, xáo trộn tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng nổ lớn kinh động cả một vùng. (Một tiếng nổ lớn làm rung chuyển cả một vùng.)
- Tin tức về vụ án mạng đã kinh động dư luận. (Tin tức về vụ án mạng đã gây chấn động dư luận.)
- Hành động của hắn đủ để kinh động lòng người. (Hành động của hắn đủ để làm khiếp sợ lòng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kinh động đến": gây chấn động, ảnh hưởng mạnh đến một đối tượng hoặc phạm vi cụ thể.
- Sự kiện ấy đã kinh động đến tận triều đình. (Sự kiện ấy đã gây chấn động đến tận triều đình.)
Dùng trong văn chương, báo chí: Thường dùng để miêu tả các sự kiện lớn, tai ương hoặc tin tức gây sốc.
- Một phát hiện khảo cổ kinh động giới học thuật. (Một phát hiện khảo cổ gây chấn động giới học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Kinh thiên động địa (Thành ngữ): Gây chấn động trời đất, mô tả sự việc cực kỳ lớn lao, dữ dội.
- Một cuộc chiến kinh thiên động địa. (Một cuộc chiến gây chấn động trời đất.)
Chấn động (Động từ/Tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự rung chuyển, gây xáo động mạnh.
- Khiếp đảm (Động từ/Tính từ): Khiếp sợ, sợ hãi tột độ.
Từ đồng nghĩa
- Chấn động: Làm rung chuyển, gây xáo trộn lớn.
- Làm náo động: Gây nên sự xôn xao, ồn ào, sợ hãi.
- Khiếp sợ: Làm cho sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Bình thản: Ổn định, không bị xáo trộn.
- Yên ắng: Yên tĩnh, không có gì náo động.
- Bình yên: Thanh bình, yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- Kinh thiên động địa: Như đã nêu ở mục biến thể, đây là thành ngữ cố định, nhấn mạnh mức độ cực đại của sự kinh động.
- Một vụ bê bối kinh thiên động địa. (Một vụ bê bối gây chấn động trời đất.)
- Làm cho rung chuyển, sợ hãi.